Kết quả tra từ “蠕形动物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蠕形动物rú xíng dòng wù
蠕形动物: sinh vật thân mềm; vermes (thuật ngữ phân loại lỗi thời)