Kết quả tra từ “蟾宫折桂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蟾宫折桂chán gōng zhé guì
蟾宫折桂: nghĩa đen hái cành quế từ Cung Trăng (tức mặt trăng); nghĩa bóng thi đỗ kỳ thi đình