Kết quả tra từ “蟹黄水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蟹黄水xiè huáng shuǐ
蟹黄水: gạch cua; trứng cua; (dùng cho thịt cua nói chung)