蟹黄水蟹黃水 xiè huáng shuǐ 蟹黄水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蟹黄水 trong tiếng Việt gạch cua; trứng cua; (dùng cho thịt cua nói chung) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan