Kết quả tra từ “蟹獴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蟹獴xiè měng
蟹獴: cầy ăn cua
食蟹獴shí xiè měng
食蟹獴: xem 蟹獴[xie4 meng3]