Kết quả tra từ “蟠根错节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蟠根错节pán gēn cuò jié
蟠根错节: biến thể của 盤根錯節|盘根错节[pan2 gen1 cuo4 jie2]