Kết quả tra từ “蟋蟀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蟋蟀xī shuài
蟋蟀: con dế (côn trùng)
蟋蟀草xī shuài cǎo
蟋蟀草: cỏ mần trầu (Eleusine indica)