Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蟋蟀”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蟋蟀
xī shuài

con dế (côn trùng)

Cụm từ
蟋蟀草
xī shuài cǎo

cỏ mần trầu (Eleusine indica)

Cụm từ