Kết quả tra từ “螺桨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺桨luó jiǎng
螺桨: chân vịt hoặc chong chóng
螺桨毂luó jiǎng gū
螺桨毂: moay ơ cánh quạt