螺桨毂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
螺桨毂
moay ơ cánh quạt
Giản thể螺桨毂
Phồn thể螺槳轂
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng