Kết quả tra từ “螺旋测微器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺旋测微器luó xuán cè wēi qì
螺旋测微器: thước đo vi vít; thước đo micrometer