Kết quả tra từ “螺帽”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺帽luó mào
螺帽: đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)
方头螺帽fāng tóu luó mào
方头螺帽: đai ốc đầu vuông
六角螺帽liù jiǎo luó mào
六角螺帽: đai ốc lục giác