Kết quả tra từ “螺刀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺刀luó dāo
螺刀: cái tuốc nơ vít
十字头螺刀shí zì tóu luó dāo
十字头螺刀: tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)