Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “螺刀”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
螺刀luó dāo

螺刀: cái tuốc nơ vít

Cụm từ
十字头螺刀shí zì tóu luó dāo

十字头螺刀: tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)

Cụm từ