Kết quả tra từ “螺丝钻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺丝钻luó sī zuàn
螺丝钻: mũi khoan; khoan cầm tay; cocktail screwdriver