Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
螺丝钻螺絲鑽

luó sī zuàn

螺丝钻 là gì?

螺丝钻 [luó sī zuàn] có nghĩa là mũi khoan; khoan cầm tay; cocktail screwdriver.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 螺丝钻 trong tiếng Việt

  1. mũi khoan
  2. khoan cầm tay
  3. cocktail screwdriver

Cách đọc và ghi nhớ 螺丝钻

螺丝钻 được đọc là luó sī zuàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũi khoan; khoan cầm tay; cocktail screwdriver”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan