Kết quả tra từ “融通”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
融通róng tōng
融通: lưu thông; chảy (đặc biệt là vốn); hòa vào; nhập vào; trở nên đồng hóa