Kết quả tra từ “融会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
融会róng huì
融会: kết hợp; tích hợp; hòa vào; nhập vào
融会贯通róng huì guàn tōng
融会贯通: nắm vững môn học thông qua nghiên cứu toàn diện các lĩnh vực liên quan