Kết quả tra từ “融为一体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
融为一体róng wéi yī tǐ
融为一体: hòa làm một (thành ngữ); sự kết hợp bản thể (tôn giáo)