Kết quả tra từ “螅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螅xī
螅: (giun sán)
水螅体shuǐ xī tǐ
水螅体: polyp không di động; hải quỳ
水螅shuǐ xī
水螅: thủy tức (polyp nước ngọt)