Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蝈蝈”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蝈蝈guō guo

蝈蝈: ve sầu katydid; châu chấu sừng dài

Cụm từ
蝈蝈笼guō guō lóng

蝈蝈笼: lồng nuôi ve sầu hót

Cụm từ
蝈蝈儿guō guo r

蝈蝈儿: biến thể er hoá của 蟈蟈|蝈蝈[guo1 guo5]

Cụm từ