Kết quả tra từ “蜡烛两头烧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜡烛两头烧là zhú liǎng tóu shāo
蜡烛两头烧: làm việc kiệt sức (thành ngữ); chịu đựng gánh nặng kép