Kết quả tra từ “蜡烛不点不亮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜡烛不点不亮là zhú bù diǎn bù liàng
蜡烛不点不亮: một số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động