Kết quả tra từ “蜡像馆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜡像馆là xiàng guǎn
蜡像馆: bảo tàng tượng sáp; phòng trưng bày tượng sáp