Kết quả tra từ “蜜蜂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜜蜂mì fēng
蜜蜂: ong mật; ong; LT:隻|只[zhi1],群[qun2]
蜜蜂房mì fēng fáng
蜜蜂房: tổ ong