蜜蜂 mì fēng 蜜蜂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜜蜂 trong tiếng Việt ong mật; ong; LT:隻|只[zhi1],群[qun2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan