蜜蜂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蜜蜂
ong mật; ong; LT:隻|只[zhi1],群[qun2]
Giản thể蜜蜂
Phồn thể蜜蜂
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng