Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜜蜂

mì fēng

蜜蜂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜜蜂 trong tiếng Việt

ong mật; ong; LT:隻|只[zhi1],群[qun2]

Tra từ liên quan