Kết quả tra từ “蜜大腿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜜大腿mì dà tuǐ
蜜大腿: (khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)