Kết quả tra từ “蜚蠊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜚蠊fěi lián
蜚蠊: con gián; giống như 蟑螂[zhang1 lang2]
蜚蠊科fěi lián kē
蜚蠊科: Blattidae, họ khoảng 550 loài gián