Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜚蠊

fěi lián

蜚蠊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜚蠊 trong tiếng Việt

con gián; giống như 蟑螂[zhang1 lang2]

Tra từ liên quan