蜚蠊 fěi lián 蜚蠊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜚蠊 trong tiếng Việt con gián; giống như 蟑螂[zhang1 lang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan