Kết quả tra từ “蜗杆副”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜗杆副wō gǎn fù
蜗杆副: cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng