Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜗杆副蝸桿副

wō gǎn fù

蜗杆副 là gì?

蜗杆副 [wō gǎn fù] có nghĩa là cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜗杆副 trong tiếng Việt

  1. cặp bánh răng trục vít
  2. truyền động trục vít
  3. trục vít và bánh răng

Cách đọc và ghi nhớ 蜗杆副

蜗杆副 được đọc là wō gǎn fù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan