Kết quả tra từ “蜕壳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜕壳tuì qiào
蜕壳: xem 蛻殼|蜕壳[tui4 ke2]
蜕壳tuì ké
蜕壳: lột xác; thay lông