Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜂拥”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蜂拥fēng yōng

蜂拥: ùa vào; lũ lượt; chen chúc

Cụm từ
蜂拥而至fēng yōng ér zhì

蜂拥而至: kéo đến đông nghịt; ùa đến đó

Cụm từ