Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂拥蜂擁

fēng yōng

蜂拥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂拥 trong tiếng Việt

  1. ùa vào
  2. lũ lượt
  3. chen chúc
Tra từ liên quan