Kết quả tra từ “蛮荒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛮荒mán huāng
蛮荒: hoang dã; chưa văn minh; vùng đất chưa được khai phá