蛮荒蠻荒 mán huāng 蛮荒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蛮荒 trong tiếng Việt hoang dã; chưa văn minh; vùng đất chưa được khai phá 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan