Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛮荒蠻荒

mán huāng

蛮荒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛮荒 trong tiếng Việt

hoang dã; chưa văn minh; vùng đất chưa được khai phá

Tra từ liên quan