Kết quả cho “蛤蟆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ếch; cóc
máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện
kính mát phi công
con cóc
nghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ); nghĩa bóng: muốn làm việc quá tầm của mình