Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛤蟆

há ma

蛤蟆 là gì?

蛤蟆 [há ma] có nghĩa là ếch; cóc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛤蟆 trong tiếng Việt

  1. ếch
  2. cóc

Cách đọc và ghi nhớ 蛤蟆

蛤蟆 được đọc là há ma, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ếch; cóc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan