Kết quả tra từ “蛞”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛞kuò
蛞: dùng trong 蛞螻|蛞蝼[kuo4 lou2]; dùng trong 蛞蝓[kuo4 yu2]
蛞蝼kuò lóu
蛞蝼: dế dũi (Gryllotalpa)
蛞蝓kuò yú
蛞蝓: (động vật học) sên trần
海蛞蝓hǎi kuò yú
海蛞蝓: sên biển