Kết quả tra từ “蛋花汤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛋花汤dàn huā tāng
蛋花汤: canh trong có trứng đánh và rau lá xanh; canh trứng