Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蛊惑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蛊惑gǔ huò

蛊惑: dụ dỗ; làm lạc lối

Cụm từ
蛊惑人心gǔ huò rén xīn

蛊惑人心: kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ); dùng mị dân

Thành ngữ