Kết quả tra từ “蛊惑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛊惑gǔ huò
蛊惑: dụ dỗ; làm lạc lối
蛊惑人心gǔ huò rén xīn
蛊惑人心: kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ); dùng mị dân