Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛊惑蠱惑

gǔ huò

蛊惑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛊惑 trong tiếng Việt

  1. dụ dỗ
  2. làm lạc lối
Tra từ liên quan