Kết quả tra từ “蛇绿混杂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛇绿混杂shé lǜ hùn zá
蛇绿混杂: melange ophiolit (địa chất)
蛇绿混杂岩带shé lǜ hùn zá yán dài
蛇绿混杂岩带: đai ophiolit (địa chất)
蛇绿混杂岩shé lǜ hùn zá yán
蛇绿混杂岩: đá ophiolit (địa chất)