Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蛇绿混杂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蛇绿混杂shé lǜ hùn zá

蛇绿混杂: melange ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇绿混杂岩带shé lǜ hùn zá yán dài

蛇绿混杂岩带: đai ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇绿混杂岩shé lǜ hùn zá yán

蛇绿混杂岩: đá ophiolit (địa chất)

Cụm từ