Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛇绿混杂蛇綠混雜

shé lǜ hùn zá

蛇绿混杂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛇绿混杂 trong tiếng Việt

melange ophiolit (địa chất)

Tra từ liên quan