Kết quả tra từ “蛇岛蝮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛇岛蝮Shé dǎo fù
蛇岛蝮: Loài rắn lục đảo Rắn (Gloydius shedaoensis), ăn chim di cư