Kết quả tra từ “蛀虫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛀虫zhù chóng
蛀虫: côn trùng đục gỗ, sách, quần áo v.v.; nghĩa bóng: sâu mọt