Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蚕豆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蚕豆
cán dòu

đậu tằm (Vicia faba); đậu tằm

Cụm từ
蚕豆症
cán dòu zhèng

thiếu hụt G6PD (thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase)

Cụm từ