Kết quả tra từ “蚕豆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蚕豆cán dòu
蚕豆: đậu tằm (Vicia faba); đậu tằm
蚕豆症cán dòu zhèng
蚕豆症: thiếu hụt G6PD (thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase)