Kết quả tra từ “蚕茧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蚕茧cán jiǎn
蚕茧: kén tằm
蚕茧纸cán jiǎn zhǐ
蚕茧纸: giấy làm từ kén tằm