Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蚂蚱也是肉”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蚂蚱也是肉mà zha yě shì ròu

蚂蚱也是肉: nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không

Thành ngữ