Kết quả tra từ “虾虎鱼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虾虎鱼xiā hǔ yú
虾虎鱼: cá bống (cá dẹt, họ Gobiidae)
虾虎鱼科xiā hǔ yú kē
虾虎鱼科: Gobiidae (phân họ cá vược)