虾虎鱼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
虾虎鱼
cá bống (cá dẹt, họ Gobiidae)
Giản thể虾虎鱼
Phồn thể蝦虎魚
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng