Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虾夷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虾夷Xiā yí

虾夷: Emishi hoặc Ebisu, nhóm dân tộc cổ đại Nhật Bản, được cho là có liên quan đến người Ainu hiện đại

Cụm từ
虾夷葱xiā yí cōng

虾夷葱: hẹ

Cụm từ